Số tuần 2144

Năm 2144 có 53 tuần ISO vì đây là năm nhuận bắt đầu vào thứ Tư. Tuần 1: 30 thg 12, 2143 – 5 thg 1, 2144 · Tuần 53: 28 thg 12, 2144 – 3 thg 1, 2145

Tổng quan năm 2144

Số tuần trong năm 214453
Tuần 130 tháng 12, 2143 – 5 tháng 1, 2144
Tuần 5328 tháng 12, 2144 – 3 tháng 1, 2145
Số ngày trong năm 2144366
Năm nhuậnCó

Tất cả các tuần trong năm 2144

Tuần Từ Đến Tháng
Tuần 1 trong năm 2144 30 tháng 12, 2143 5 tháng 1, 2144 Tháng 12 / Tháng 1
Tuần 2 trong năm 2144 6 tháng 1, 2144 12 tháng 1, 2144 Tháng 1
Tuần 3 trong năm 2144 13 tháng 1, 2144 19 tháng 1, 2144 Tháng 1
Tuần 4 trong năm 2144 20 tháng 1, 2144 26 tháng 1, 2144 Tháng 1
Tuần 5 trong năm 2144 27 tháng 1, 2144 2 tháng 2, 2144 Tháng 1 / Tháng 2
Tuần 6 trong năm 2144 3 tháng 2, 2144 9 tháng 2, 2144 Tháng 2
Tuần 7 trong năm 2144 10 tháng 2, 2144 16 tháng 2, 2144 Tháng 2
Tuần 8 trong năm 2144 17 tháng 2, 2144 23 tháng 2, 2144 Tháng 2
Tuần 9 trong năm 2144 24 tháng 2, 2144 1 tháng 3, 2144 Tháng 2 / Tháng 3
Tuần 10 trong năm 2144 2 tháng 3, 2144 8 tháng 3, 2144 Tháng 3
Tuần 11 trong năm 2144 9 tháng 3, 2144 15 tháng 3, 2144 Tháng 3
Tuần 12 trong năm 2144 16 tháng 3, 2144 22 tháng 3, 2144 Tháng 3
Tuần 13 trong năm 2144 23 tháng 3, 2144 29 tháng 3, 2144 Tháng 3
Tuần 14 trong năm 2144 30 tháng 3, 2144 5 tháng 4, 2144 Tháng 3 / Tháng 4
Tuần 15 trong năm 2144 6 tháng 4, 2144 12 tháng 4, 2144 Tháng 4
Tuần 16 trong năm 2144 13 tháng 4, 2144 19 tháng 4, 2144 Tháng 4
Tuần 17 trong năm 2144 20 tháng 4, 2144 26 tháng 4, 2144 Tháng 4
Tuần 18 trong năm 2144 27 tháng 4, 2144 3 tháng 5, 2144 Tháng 4 / Tháng 5
Tuần 19 trong năm 2144 4 tháng 5, 2144 10 tháng 5, 2144 Tháng 5
Tuần 20 trong năm 2144 11 tháng 5, 2144 17 tháng 5, 2144 Tháng 5
Tuần 21 trong năm 2144 18 tháng 5, 2144 24 tháng 5, 2144 Tháng 5
Tuần 22 trong năm 2144 25 tháng 5, 2144 31 tháng 5, 2144 Tháng 5
Tuần 23 trong năm 2144 1 tháng 6, 2144 7 tháng 6, 2144 Tháng 6
Tuần 24 trong năm 2144 8 tháng 6, 2144 14 tháng 6, 2144 Tháng 6
Tuần 25 trong năm 2144 15 tháng 6, 2144 21 tháng 6, 2144 Tháng 6
Tuần 26 trong năm 2144 22 tháng 6, 2144 28 tháng 6, 2144 Tháng 6
Tuần 27 trong năm 2144 29 tháng 6, 2144 5 tháng 7, 2144 Tháng 6 / Tháng 7
Tuần 28 trong năm 2144 6 tháng 7, 2144 12 tháng 7, 2144 Tháng 7
Tuần 29 trong năm 2144 13 tháng 7, 2144 19 tháng 7, 2144 Tháng 7
Tuần 30 trong năm 2144 20 tháng 7, 2144 26 tháng 7, 2144 Tháng 7
Tuần 31 trong năm 2144 27 tháng 7, 2144 2 tháng 8, 2144 Tháng 7 / Tháng 8
Tuần 32 trong năm 2144 3 tháng 8, 2144 9 tháng 8, 2144 Tháng 8
Tuần 33 trong năm 2144 10 tháng 8, 2144 16 tháng 8, 2144 Tháng 8
Tuần 34 trong năm 2144 17 tháng 8, 2144 23 tháng 8, 2144 Tháng 8
Tuần 35 trong năm 2144 24 tháng 8, 2144 30 tháng 8, 2144 Tháng 8
Tuần 36 trong năm 2144 31 tháng 8, 2144 6 tháng 9, 2144 Tháng 8 / Tháng 9
Tuần 37 trong năm 2144 7 tháng 9, 2144 13 tháng 9, 2144 Tháng 9
Tuần 38 trong năm 2144 14 tháng 9, 2144 20 tháng 9, 2144 Tháng 9
Tuần 39 trong năm 2144 21 tháng 9, 2144 27 tháng 9, 2144 Tháng 9
Tuần 40 trong năm 2144 28 tháng 9, 2144 4 tháng 10, 2144 Tháng 9 / Tháng 10
Tuần 41 trong năm 2144 5 tháng 10, 2144 11 tháng 10, 2144 Tháng 10
Tuần 42 trong năm 2144 12 tháng 10, 2144 18 tháng 10, 2144 Tháng 10
Tuần 43 trong năm 2144 19 tháng 10, 2144 25 tháng 10, 2144 Tháng 10
Tuần 44 trong năm 2144 26 tháng 10, 2144 1 tháng 11, 2144 Tháng 10 / Tháng 11
Tuần 45 trong năm 2144 2 tháng 11, 2144 8 tháng 11, 2144 Tháng 11
Tuần 46 trong năm 2144 9 tháng 11, 2144 15 tháng 11, 2144 Tháng 11
Tuần 47 trong năm 2144 16 tháng 11, 2144 22 tháng 11, 2144 Tháng 11
Tuần 48 trong năm 2144 23 tháng 11, 2144 29 tháng 11, 2144 Tháng 11
Tuần 49 trong năm 2144 30 tháng 11, 2144 6 tháng 12, 2144 Tháng 11 / Tháng 12
Tuần 50 trong năm 2144 7 tháng 12, 2144 13 tháng 12, 2144 Tháng 12
Tuần 51 trong năm 2144 14 tháng 12, 2144 20 tháng 12, 2144 Tháng 12
Tuần 52 trong năm 2144 21 tháng 12, 2144 27 tháng 12, 2144 Tháng 12
Tuần 53 trong năm 2144 28 tháng 12, 2144 3 tháng 1, 2145 Tháng 12 / Tháng 1

Lịch 2144

Tháng 1 2144
T2T3T4T5T6T7CN
Tuần 112345
Tuần 26789101112
Tuần 313141516171819
Tuần 420212223242526
Tuần 52728293031
Tháng 2 2144
T2T3T4T5T6T7CN
Tuần 512
Tuần 63456789
Tuần 710111213141516
Tuần 817181920212223
Tuần 9242526272829
Tháng 3 2144
T2T3T4T5T6T7CN
Tuần 91
Tuần 102345678
Tuần 119101112131415
Tuần 1216171819202122
Tuần 1323242526272829
Tuần 143031
Tháng 4 2144
T2T3T4T5T6T7CN
Tuần 1412345
Tuần 156789101112
Tuần 1613141516171819
Tuần 1720212223242526
Tuần 1827282930
Tháng 5 2144
T2T3T4T5T6T7CN
Tuần 18123
Tuần 1945678910
Tuần 2011121314151617
Tuần 2118192021222324
Tuần 2225262728293031
Tháng 6 2144
T2T3T4T5T6T7CN
Tuần 231234567
Tuần 24891011121314
Tuần 2515161718192021
Tuần 2622232425262728
Tuần 272930
Tháng 7 2144
T2T3T4T5T6T7CN
Tuần 2712345
Tuần 286789101112
Tuần 2913141516171819
Tuần 3020212223242526
Tuần 312728293031
Tháng 8 2144
T2T3T4T5T6T7CN
Tuần 3112
Tuần 323456789
Tuần 3310111213141516
Tuần 3417181920212223
Tuần 3524252627282930
Tuần 3631
Tháng 9 2144
T2T3T4T5T6T7CN
Tuần 36123456
Tuần 3778910111213
Tuần 3814151617181920
Tuần 3921222324252627
Tuần 40282930
Tháng 10 2144
T2T3T4T5T6T7CN
Tuần 401234
Tuần 41567891011
Tuần 4212131415161718
Tuần 4319202122232425
Tuần 44262728293031
Tháng 11 2144
T2T3T4T5T6T7CN
Tuần 441
Tuần 452345678
Tuần 469101112131415
Tuần 4716171819202122
Tuần 4823242526272829
Tuần 4930
Tháng 12 2144
T2T3T4T5T6T7CN
Tuần 2123456
Tuần 5078910111213
Tuần 5114151617181920
Tuần 5221222324252627
Tuần 5328293031

Tra cứu số tuần của một ngày

Cách tính số tuần

Phần lớn thế giới đánh số tuần theo tiêu chuẩn ISO 8601. Tuần bắt đầu vào thứ Hai, và tuần 1 là tuần chứa ngày thứ Năm đầu tiên của năm, cũng luôn là tuần chứa ngày 4 tháng 1.

Tuần 1 năm 2144 bắt đầu vào 30 tháng 12, 2143 và kết thúc vào 5 tháng 1, 2144 (ISO 8601, từ thứ Hai đến Chủ Nhật). Năm 2144 có 53 tuần ISO vì đây là năm nhuận bắt đầu vào thứ Tư.

Do quy tắc này, những ngày đầu tháng 1 có thể thuộc tuần cuối cùng của năm trước, và những ngày cuối tháng 12 có thể thuộc tuần 1 của năm sau.

Ở Hoa Kỳ, tuần thường bắt đầu vào Chủ Nhật và tuần 1 là tuần chứa ngày 1 tháng 1, vì vậy số tuần Hoa Kỳ có thể khác với số tuần ISO.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Năm 2144 có bao nhiêu tuần?

Năm 2144 có 53 tuần ISO vì đây là năm nhuận bắt đầu vào thứ Tư.

Tuần 1 năm 2144 bắt đầu khi nào?

Tuần 1 năm 2144 bắt đầu vào 30 tháng 12, 2143 và kết thúc vào 5 tháng 1, 2144 (ISO 8601, từ thứ Hai đến Chủ Nhật).

Tuần cuối cùng của năm 2144 kết thúc khi nào?

Tuần 53 năm 2144 bắt đầu vào 28 tháng 12, 2144 và kết thúc vào 3 tháng 1, 2145 (ISO 8601, từ thứ Hai đến Chủ Nhật).

Những năm nào có 53 tuần?

Các năm tiếp theo có 53 tuần ISO là 2144, 2150, 2156, 2161, 2167.

Tại sao Hoa Kỳ và châu Âu hiển thị số tuần khác nhau?

Châu Âu áp dụng ISO 8601: tuần bắt đầu vào thứ Hai và tuần 1 là tuần chứa ngày thứ Năm đầu tiên của năm. Ở Hoa Kỳ, tuần thường bắt đầu vào Chủ Nhật và tuần 1 là tuần chứa ngày 1 tháng 1, vì vậy hai số tuần có thể chênh nhau một.